Houzii
← Từ điển
Từ ghép

长乐公主

Phồn thể: [長樂公主]
Chánglè Gōngzhǔ
Nghĩa tiếng ViệtCông chúa Trường Lạc của Tây Ngụy thời Nam Bắc triều 西魏 (XīWèi), gả khoảng năm 545 cho Bumin Khan 土门 (Tǔmén)
  • 4 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 Công chúa Trường Lạc của Tây Ngụy thời Nam Bắc triều 西魏 (XīWèi), gả khoảng năm 545 cho Bumin Khan 土门 (Tǔmén)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập