Từ ghép
长期饭票
Phồn thể: [長期飯票]Nghĩa
- 1 (ví dụ) bảo đảm hỗ trợ tài chính suốt đời
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.