Houzii
← Từ điển
Từ ghép

长期饭票

Phồn thể: [長期飯票]
chángqīfànpiào
Nghĩa tiếng Việt(ví dụ) bảo đảm hỗ trợ tài chính suốt đời
  • 4 chữ
  • 34 nét