Từ ghép
门户开放
Phồn thể: [門戶開放]Nghĩa tiếng Việtchính sách mở cửa; chính sách infitah của Tổng thống Ai Cập Sadat đối với đầu tư và quan hệ với Israel
- 4 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chính sách mở cửa
- 2 chính sách infitah của Tổng thống Ai Cập Sadat đối với đầu tư và quan hệ với Israel
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.