Từ ghép
间不容发
Phồn thể: [間不容髮]Nghĩa tiếng Việt(thoát nguy hiểm, v.v.) trong đường tơ kẽ tóc (thành ngữ); trạng thái nguy cấp; bên bờ khủng hoảng
- 4 chữ
- 26 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 (thoát nguy hiểm, v.v.) trong đường tơ kẽ tóc (thành ngữ)
- 2 trạng thái nguy cấp
- 3 bên bờ khủng hoảng
- 4 rất gần (sắp xảy ra)
- 5 cách phát âm Đài Loan [jian4 bu4 rong2 fa3]
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.