Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阅女无数

Phồn thể: [閱女無數]
yuènǚwúshù
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) từng có quan hệ với nhiều phụ nữ
  • 4 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 (thành ngữ) từng có quan hệ với nhiều phụ nữ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập