Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阅男无数

Phồn thể: [閱男無數]
yuènánwúshù
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) đã từng có quan hệ với nhiều đàn ông
  • 4 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 (thành ngữ) đã từng có quan hệ với nhiều đàn ông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập