Từ ghép
阅男无数
Phồn thể: [閱男無數]Nghĩa
- 1 (thành ngữ) đã từng có quan hệ với nhiều đàn ông
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.