Từ ghép
防御工事
Phồn thể: [防禦工事]Nghĩa
- 1 công trình phòng thủ
- 2 cấu trúc phòng thủ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.