Houzii
← Từ điển
Từ ghép

防御工事

Phồn thể: [防禦工事]
fángyùgōngshì
Nghĩa tiếng Việtcông trình phòng thủ; cấu trúc phòng thủ
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa