Từ ghép
阳春白雪
Phồn thể: [陽春白雪]Nghĩa tiếng Việtgiai điệu của giới tinh hoa ở nước Sở 楚国 (Chǔguó); nghệ thuật và văn học hàn lâm
- 4 chữ
- 31 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 giai điệu của giới tinh hoa ở nước Sở 楚国 (Chǔguó)
- 2 nghệ thuật và văn học hàn lâm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.