Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阴曹地府

Phồn thể: [陰曹地府]
yīncáodìfǔ
Nghĩa tiếng Việtcõi âm; quỷ môn quan; âm ti
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 3 nghĩa