Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阶梯计价

Phồn thể: [階梯計價]
jiētījìjià
Nghĩa tiếng Việtđịnh giá theo bậc; định giá theo tầng; định giá khác nhau
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 định giá theo bậc
  2. 2 định giá theo tầng
  3. 3 định giá khác nhau

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập