阻抗匹配Từ ghép阻抗匹配zǔkàngpǐpèiNghĩa tiếng Việtphù hợp trở kháng4 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 phù hợp trở khángPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.阻cản trở; chặn; ngăn cảnTrang chữ →抗kháng; chống; cưỡng lạiTrang chữ →匹[thất]lượng từ cho ngựa, la, v.v.; cách phát âm ở Đài Loan: [pi1]; người bình thườngTrang chữ →配[phối]kết hợp; phù hợp; giao phốiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →