Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阿亨科技大学

Phồn thể: [阿亨科技大學]
Āhēng Kējì Dàxué
Nghĩa tiếng ViệtĐại học Công nghệ RWTH Aachen
  • 6 chữ
  • 41 nét