Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阿史那骨咄禄

Phồn thể: [阿史那骨咄祿]
Āshǐnà Gǔduōlù
Nghĩa tiếng ViệtAshina Qutlugh, tên cá nhân của 颉跌利施可汗 (JiédiēlìshīKèhán)
  • 6 chữ
  • 47 nét