Từ ghép
阿史那骨咄禄
Phồn thể: [阿史那骨咄祿]Nghĩa tiếng ViệtAshina Qutlugh, tên cá nhân của 颉跌利施可汗 (JiédiēlìshīKèhán)
- 6 chữ
- 47 nét
Nghĩa
- 1 Ashina Qutlugh, tên cá nhân của 颉跌利施可汗 (JiédiēlìshīKèhán)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 阿tiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để biểu thị sự thân quen; dùng trong phiên âm; cũng đọc là [a4]Trang chữ →
- 史lịch sử; sử sách; chức danh sử quan thời cổ đại ở Trung QuốcTrang chữ →
- 那[na]đó, kia, ấy; vậy thìTrang chữ →
- 骨xươngTrang chữ →
- 咄(cũ) (thán từ biểu thị không tán thành, thương hại, v.v.) chậc!; Phiên âm Đài Loan: [duo4]Trang chữ →
- 禄phúc lành; lương quan chứcTrang chữ →