Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阿斯旺高坝

Phồn thể: [阿斯旺高壩]
Āsīwànggāobà
Nghĩa tiếng Việtđập Aswan ở miền nam Ai Cập
  • 5 chữ
  • 44 nét