Từ ghép
阿瑟
Nghĩa
- 1 Arthur (tên)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 阿瑟县[阿瑟縣]Quận Arthur, Nebraska
- 阿瑟镇[阿瑟鎮]Thị trấn Arthur's, đảo Cat, Bahamas
- 麦克阿瑟[麥克阿瑟]Tướng Douglas MacArthur (1880-1964), chỉ huy Mỹ ở Thái Bình Dương trong Thế chiến 2, bị Tổng thống Truman cách chức năm 1951 vì vượt quá mệnh lệnh trong chiến tranh Triều Tiên
- 道格拉斯·麦克阿瑟[道格拉斯·麥克阿瑟]Tướng Douglas MacArthur (1880-1964), chỉ huy Mỹ ở Thái Bình Dương trong WW2, bị Tổng thống Truman cách chức năm 1951 vì vượt quá mệnh lệnh trong chiến tranh Triều Tiên