Từ ghép
道格拉斯·麦克阿瑟
Phồn thể: [道格拉斯·麥克阿瑟]Nghĩa tiếng ViệtTướng Douglas MacArthur (1880-1964), chỉ huy Mỹ ở Thái Bình Dương trong WW2, bị Tổng thống Truman cách chức năm 1951 vì vượt quá mệnh lệnh trong chiến tranh Triều Tiên
- 9 chữ
Nghĩa
- 1 Tướng Douglas MacArthur (1880-1964), chỉ huy Mỹ ở Thái Bình Dương trong WW2, bị Tổng thống Truman cách chức năm 1951 vì vượt quá mệnh lệnh trong chiến tranh Triều Tiên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 道[đạo]con đường, lối đi; đạo lý, cách thức; món, câu (lượng từ cho món ăn, câu hỏi)Trang chữ →
- 格hình vuông; khung; quy tắcTrang chữ →
- 拉[lấp]kéo; chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo); kéo lêTrang chữ →
- 斯(phiên âm); nàyTrang chữ →
- 麦lúa mì; đại mạch; yến mạchTrang chữ →
- 克[khắc]gam (đơn vị đo khối lượng); khắc phục, chế ngựTrang chữ →
- 阿tiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để biểu thị sự thân quen; dùng trong phiên âm; cũng đọc là [a4]Trang chữ →
- 瑟một loại đàn hạc đứng, nhỏ hơn konghou 箜篌, có từ 5-25 dâyTrang chữ →