Houzii
← Từ điển
Từ ghép

麦克阿瑟

Phồn thể: [麥克阿瑟]
Màikè'āsè
Nghĩa tiếng ViệtTướng Douglas MacArthur (1880-1964), chỉ huy Mỹ ở Thái Bình Dương trong Thế chiến 2, bị Tổng thống Truman cách chức năm 1951 vì vượt quá mệnh lệnh trong chiến tranh Triều Tiên
  • 4 chữ
  • 34 nét