Từ ghép
阿莱奇冰川
Phồn thể: [阿萊奇冰川]Nghĩa
- 1 sông băng Aletsch, Thụy Sĩ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 阿tiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để biểu thị sự thân quen; dùng trong phiên âm; cũng đọc là [a4]Trang chữ →
- 莱tên một loại cỏ dại (như cỏ chenopodium, cỏ dền, cỏ heo,...); Chenopodium albumTrang chữ →
- 奇kỳ lạ; lạ lùng; kỳ quặcTrang chữ →
- 冰[băng]băng; làm lạnh cái gì đó; (vật thể hoặc chất) cảm thấy lạnhTrang chữ →
- 川(hình thức kết hợp) sông; suối; đồng bằngTrang chữ →