Từ ghép
附带损害
Phồn thể: [附帶損害]Nghĩa tiếng Việttổn thất phụ (cả trong thuật ngữ pháp lý và như một cách nói giảm trong quân sự)
- 4 chữ
- 36 nét
Nghĩa
- 1 tổn thất phụ (cả trong thuật ngữ pháp lý và như một cách nói giảm trong quân sự)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.