Từ ghép
陈仓
Phồn thể: [陳倉]Nghĩa tiếng Việttên cổ của thành phố Bảo Kê 宝鸡市 (BǎojīShì), Thiểm Tây; quận Trần Thương của thành phố Bảo Kê
- 2 chữ
- 11 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tên cổ của thành phố Bảo Kê 宝鸡市 (BǎojīShì), Thiểm Tây
- 2 quận Trần Thương của thành phố Bảo Kê
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 陈仓区[陳倉區]quận Trần Thương của thành phố Bảo Kê 宝鸡市 (BǎojīShì), Thiểm Tây
- 暗渡陈仓[暗渡陳倉]nghĩa đen bí mật vượt sông Vị 渭河 (WèiHé) tại Trần Thương (thành ngữ, chỉ chiến lược Lưu Bang 刘邦 (LiúBāng) sử dụng năm 206 TCN chống Hạng Vũ 项羽 (XiàngYǔ) của nước Sở); nghĩa bóng giương đông kích tây; gian lận dưới vỏ bọc đánh lạc hướng
- 明修栈道,暗渡陈仓[明修棧道,暗渡陳倉]nghĩa đen: sửa đường ván công khai trong khi bí mật vượt sông Vị 渭河 (WèiHé) tại Trần Thương (thành ngữ, chỉ chiến lược Lưu Bang 刘邦 (LiúBāng) dùng năm 206 TCN chống Hạng Vũ 项羽 (XiàngYǔ) nước Sở); nghĩa bóng: giương đông kích tây; lừa dối dưới vỏ bọc đánh lạc hướng