Houzii
← Từ điển
Từ ghép

陈仓

Phồn thể: [陳倉]
Chéncāng
Nghĩa tiếng Việttên cổ của thành phố Bảo Kê 宝鸡市 (BǎojīShì), Thiểm Tây; quận Trần Thương của thành phố Bảo Kê
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tên cổ của thành phố Bảo Kê 宝鸡市 (BǎojīShì), Thiểm Tây
  2. 2 quận Trần Thương của thành phố Bảo Kê

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập