降低利率Từ ghép降低利率jiàngdīlìlǜNghĩa tiếng Việtgiảm lãi suất4 chữ33 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 giảm lãi suấtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.降[giáng]rơi; giảm; xuốngTrang chữ →低[đây]thấp; bên dưới; cúi (đầu)Trang chữ →利sắc; có lợi; lợi íchTrang chữ →率[suất]tỉ lệ; tần suấtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →