Từ ghép
限制酶图谱
Phồn thể: [限制酶圖譜]Nghĩa tiếng Việtlập bản đồ giới hạn (trong genomics); mô hình cắt giới hạn
- 5 chữ
- 52 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 lập bản đồ giới hạn (trong genomics)
- 2 mô hình cắt giới hạn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.