Houzii
← Từ điển
Từ ghép

隆情厚谊

Phồn thể: [隆情厚誼]
lóngqínghòuyì
Nghĩa tiếng Việttình yêu sâu đậm, tình bạn sâu sắc (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 41 nét