Houzii
← Từ điển
Từ ghép

随声附和

Phồn thể: [隨聲附和]
suíshēngfùhè
Nghĩa tiếng Việtnhại lời người khác (thành ngữ); phụ họa theo người khác
  • 4 chữ
  • 33 nét