Houzii
← Từ điển
Từ ghép

随时待命

Phồn thể: [隨時待命]
suíshídàimìng
Nghĩa tiếng Việttrực chiến; liên tục sẵn sàng; sẵn sàng mọi lúc
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 3 nghĩa