Từ ghép
隐姓埋名
Phồn thể: [隱姓埋名]Nghĩa
- 1 che giấu danh tính
- 2 sống ẩn danh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.