Houzii
← Từ điển
Từ ghép

隐显目标

Phồn thể: [隱顯目標]
yǐn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)xiǎnmùbiāoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtmục tiêu không liên tục
  • 4 chữ
  • 34 nét