Từ ghép
隐约其辞
Phồn thể: [隱約其辭]Nghĩa tiếng Việtlời nói mập mờ; dùng ngôn ngữ mơ hồ hoặc không rõ ràng
- 4 chữ
- 38 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 lời nói mập mờ
- 2 dùng ngôn ngữ mơ hồ hoặc không rõ ràng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.