Houzii
← Từ điển
Từ ghép

隐约其辞

Phồn thể: [隱約其辭]
yǐnyuēqící
Nghĩa tiếng Việtlời nói mập mờ; dùng ngôn ngữ mơ hồ hoặc không rõ ràng
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa