Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

隽

Phồn thể: [雋]
juàn
Nghĩa tiếng Việtý nghĩa; quan trọng
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

隽

Phồn thể: [雋]
Juàn
Nghĩa tiếng Việthọ [Juan4]
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

隽

Phồn thể: [雋]
jùn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 俊 (jùn)
  • 1 chữ
  • 10 nét