Houzii
← Từ điển
Từ ghép

难以理解

Phồn thể: [難以理解]
nányǐlǐjiě
Nghĩa tiếng Việtkhó hiểu; không thể hiểu nổi
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa