Houzii
← Từ điển
Từ ghép

难以自已

Phồn thể: [難以自已]
nányǐzìyǐ
Nghĩa tiếng Việtkhông thể kiềm chế bản thân (thành ngữ); quá xúc động
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa