Từ ghép
难以自已
Phồn thể: [難以自已]Nghĩa tiếng Việtkhông thể kiềm chế bản thân (thành ngữ); quá xúc động
- 4 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 không thể kiềm chế bản thân (thành ngữ)
- 2 quá xúc động
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.