Từ ghép
集中托运
Phồn thể: [集中托運]Nghĩa
- 1 hàng hóa gom chung (vận chuyển)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 集[tập]tập hợp; thu thập; tuyển tậpTrang chữ →
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 托[thác]nâng bằng tay; đỡ bằng lòng bàn tay; vật dùng để đỡ: cái chống, cái gác (ví dụ: chỗ gác tay); (hình thức kết hợp) người đóng giả hỏi muaTrang chữ →
- 运[vận]di chuyển; vận chuyển; sử dụngTrang chữ →