Houzii
← Từ điển
Từ ghép

集体主义

Phồn thể: [集體主義]
jítǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhǔyìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtchủ nghĩa tập thể
  • 4 chữ
  • 27 nét