Houzii
← Từ điển
Từ ghép

集体行走

Phồn thể: [集體行走]
jítǐxíngzǒu
Nghĩa tiếng Việtnhóm người đi bộ (ví dụ: khách du lịch, v.v.)
  • 4 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 nhóm người đi bộ (ví dụ: khách du lịch, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập