Houzii
← Từ điển
Từ ghép

震颤麻痹

Phồn thể: [震顫麻痺]
zhènchànmábì
Nghĩa tiếng Việtliệt; run rẩy; dùng cho bệnh Parkinson 帕金森病 (Pàjīnsēnbìng)
  • 4 chữ
  • 58 nét
  • 3 nghĩa