Từ ghép
震颤麻痹
Phồn thể: [震顫麻痺]Nghĩa tiếng Việtliệt; run rẩy; dùng cho bệnh Parkinson 帕金森病 (Pàjīnsēnbìng)
- 4 chữ
- 58 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 liệt
- 2 run rẩy
- 3 dùng cho bệnh Parkinson 帕金森病 (Pàjīnsēnbìng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.