Houzii
← Từ điển
Từ ghép

霍尔木兹

Phồn thể: [霍爾木茲]
Huò'ěrmùzī
Nghĩa tiếng ViệtHormuz, Iran, ở cửa Vịnh Ba Tư
  • 4 chữ
  • 34 nét