Houzii
← Từ điển
Từ ghép

露水夫妻

lùshuǐfūqī
Nghĩa tiếng Việtmột cặp đôi trong mối quan hệ không đứng đắn, ngắn ngủi
  • 4 chữ
  • 37 nét

Nghĩa

  1. 1 một cặp đôi trong mối quan hệ không đứng đắn, ngắn ngủi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập