青花椰菜Từ ghép青花椰菜qīnghuāyēcàiNghĩa tiếng Việtbông cải xanh4 chữ38 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bông cải xanhPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.青[thanh]màu xanh lá; xanh dương; đenTrang chữ →花[hoa]hoa, bông hoa; tiêu (tiền), tốn (thời gian)Trang chữ →椰(dạng kết hợp) cây dừa; tiếng Đài Loan đọc là [ye2]Trang chữ →菜[thái]rau (LT:棵 (kē)); món ăn (LT:样 (yàng),道 (dào),盘 (pán)); (kỹ năng, v.v.) yếu; kémTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →