Từ ghép
靖州苗族侗族自治县
Phồn thể: [靖州苗族侗族自治縣]Nghĩa tiếng Việthuyện tự trị Miêu và Đồng Tĩnh Châu ở Hoài Hóa 怀化 (Huáihuà), Hồ Nam
- 9 chữ
- 78 nét
Nghĩa
- 1 huyện tự trị Miêu và Đồng Tĩnh Châu ở Hoài Hóa 怀化 (Huáihuà), Hồ Nam
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 靖(dạng kết hợp) yên bình; (dạng kết hợp) bình định; đàn ápTrang chữ →
- 州[châu]châu; (cũ) tỉnh; (cũ) đơn vị hành chínhTrang chữ →
- 苗[meo]mầmTrang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 侗dân tộc Đồng (còn gọi là người Kam)Trang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →
- 县[huyện]huyệnTrang chữ →