Houzii
← Từ điển
Từ ghép

靖州苗族侗族自治县

Phồn thể: [靖州苗族侗族自治縣]
Jìngzhōu Miáozú Dòngzú Zìzhìxiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện tự trị Miêu và Đồng Tĩnh Châu ở Hoài Hóa 怀化 (Huáihuà), Hồ Nam
  • 9 chữ
  • 78 nét