Houzii
← Từ điển
Từ ghép

静坐抗议

Phồn thể: [靜坐抗議]
jìngzuòkàngyì
Nghĩa tiếng Việtbiểu tình tọa kháng
  • 4 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 biểu tình tọa kháng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập