Từ ghép
静坐抗议示威
Phồn thể: [靜坐抗議示威]Nghĩa
- 1 cuộc biểu tình tọa kháng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.