Houzii
← Từ điển
Từ ghép

静坐抗议示威

Phồn thể: [靜坐抗議示威]
jìngzuòkàngyìshìwēi
Nghĩa tiếng Việtcuộc biểu tình tọa kháng
  • 6 chữ
  • 47 nét