Houzii
← Từ điển
Từ ghép

非婚生子女

fēihūnshēngzǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)nǚSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcon sinh ngoài giá thú
  • 5 chữ
  • 30 nét