Houzii
← Từ điển
Từ ghép

非平衡

fēipínghéng
Nghĩa tiếng Việtbất cân bằng; mất cân bằng; không cân bằng
  • 3 chữ
  • 29 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bất cân bằng
  2. 2 mất cân bằng
  3. 3 không cân bằng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập