Từ ghép
非杠杆化
Phồn thể: [非槓桿化]Nghĩa tiếng Việtgiảm đòn bẩy (tức là trả bớt một phần khoản vay có đòn bẩy)
- 4 chữ
- 26 nét
Nghĩa
- 1 giảm đòn bẩy (tức là trả bớt một phần khoản vay có đòn bẩy)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.