Houzii
← Từ điển
Từ ghép

非杠杆化

Phồn thể: [非槓桿化]
fēigànggǎnhuà
Nghĩa tiếng Việtgiảm đòn bẩy (tức là trả bớt một phần khoản vay có đòn bẩy)
  • 4 chữ
  • 26 nét