Houzii
← Từ điển
Từ ghép

非诚勿扰

Phồn thể: [非誠勿擾]
fēichéngwùrǎo
Nghĩa tiếng Việtchỉ tiếp những người thực sự quan tâm
  • 4 chữ
  • 27 nét