靠窗座位Từ ghép靠窗座位kàochuāngzuòwèiNghĩa tiếng Việtghế gần cửa sổ4 chữ44 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ghế gần cửa sổPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.靠[kháo]dựa vào; đứng cạnh; đến gầnTrang chữ →窗[song]cửa sổTrang chữ →座[toà]chỗ ngồi; cơ sở; đếTrang chữ →位[vị]vị (lượng từ kính ngữ chỉ người); chỗ, vị tríTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →