Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

靡

mí
Nghĩa tiếng Việtlãng phí (tiền)
  • 1 chữ
  • 19 nét
Chữ đơnChữ đa âm

靡

mǐ
Nghĩa tiếng Việtxa hoa; theo kịp mốt; không
  • 1 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa