Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

鞍

Phồn thể: [鞌]
ān
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 鞍 (ān)
  • 1 chữ
  • 15 nét
Chữ đơnChữ đa âm

鞍

ān
Nghĩa tiếng Việtyên ngựa
  • 1 chữ
  • 15 nét