Chữ đơn
颁
Phồn thể: [頒]Nghĩa tiếng Việtban hành; gửi đi; phát hành
- 1 chữ
- 10 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 ban hành
- 2 gửi đi
- 3 phát hành
- 4 phong tặng hoặc trao tặng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 颁布[頒布][ban bố]Cấp: HSK 7–9ban hành; công bố; ban bố (luật pháp, sắc lệnh,...)
- 颁发[頒發][ban phát]Cấp: HSK 7–9ban hành; công bố; tặng thưởng
- 颁奖[頒獎][ban thưởng]Cấp: HSK 7–9trao giải thưởng
- 颁白[頒白]biến thể của 斑白 (bānbái)
- 颁赐[頒賜]trao tặng (huân chương, v.v.)
- 颁给[頒給]trao tặng; phong tặng (cho ai đó)
- 颁赏[頒賞]trao giải thưởng; phần thưởng
- 颁示[頒示]công bố; trưng bày
- 颁授[頒授]trao tặng (ví dụ: bằng cấp); trao giải
- 颁行[頒行]ban hành để thực thi