Houzii
← Từ điển
Từ ghép

预备知识

Phồn thể: [預備知識]
yùbèizhīshi
Nghĩa tiếng Việtkiến thức nền tảng; điều kiện tiên quyết
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa