Từ ghép
预备知识
Phồn thể: [預備知識]Nghĩa
- 1 kiến thức nền tảng
- 2 điều kiện tiên quyết
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.